Bơm trục ngang đa tầng cánh Economy MHIL

Bơm trục ngang đa tầng cánh Economy MHIL

    caption_1){ ?>
  • - Lưu lượng max: 12 m3/h
  • caption_2){ ?>
  • - Cột áp max: 65m
  • caption_3){ ?>
  • - Nhiệt độ chất lỏng: -15 deg C ~ 90 deg C

  • Giá: Liên hệ

    Design
    Non-self-priming multistage pump
    Application
    - Water supply and pressure boosting
    - Commerce and industry
    - Washing and spraying systems
    - Rainwater utilisation
    - Cooling and cold water circuits
Thông tin sản phẩm
Pump characteristic

 
Type key
Example: MHIL 302-E-3-400-50-2-IE3
MHIL Multistage horizontal high-pressure centrifugal pump
3 Flow rate in m3/h
02 Number of impellers
E Gasket type 
E = EPDM 
V = FKM (Viton)
3 1 = 1~ (alternating current) 
3 = 3~ (three-phase current)
400 Connection voltage in V
50 Frequency in Hz
2 Number of poles
IE3 IE3 motor

Special features/product advantages
- IE3 IEC three-phase AC motor (≥ 0.75 kW)
- Impellers and stage housing made of stainless steel
- Pump housing made of EN-GJL-250 cast iron, KTL coating
- Single-phase and three-phase versions available

Technical data
- Mains connection 1~230 V (±10 %), 50 Hz or optionally 220 V (±10 %), 60 Hz
- Mains connection 3~230 V (±10 %), 50 Hz (Δ) or optionally 220 V (±10 %), 50 Hz (Δ), 400 V (±10 %), 50 Hz (Y) or optionally 460 V (±10 %), 60 Hz (Y)
- Fluid temperature of -15 to +90 °C
- Max. operating pressure 10 bar
- Max. inlet pressure of 6 bar
- Protection class 1~: IP X4; 3~: IP 54
- Nominal diameters of pipe connections on pressure side: Rp 1 or Rp 1 ¼, depending on type
- Nominal diameters of pipe connections on suction side Rp 1, Rp 1 ¼ or Rp 1 ½, depending on type
 
Equipment/function
- Pump in monobloc design
- Threaded connection
- Single-phase or three-phase motor
- Single-phase AC motor with integrated thermal motor protection

Materials
- Impellers of stainless steel 1.4301
- Stage chambers made of 1.4301 stainless steel
- Shaft of stainless steel 1.4301 (AISI 304) or 1.4057 (AISI 431 L)
- EPDM seal
- Housing cover EN‐GJL‐250 (cataphoretic-coated)
- Lower housing section EN‐GJL‐250 (cataphoretic-coated)
- Mechanical seal made of SiC/carbon
- Bearing of tungsten carbide
- Pump support foot EN‐GJL‐250 (cataphoretic-coated)

Scope of delivery
- Pump
- Installation and operating instructions

 

Nhận xét & Thảo luận

Bơm trục đứng đa tầng cánh Helix V

caption_1){ ?>
  • Thông số kỹ thuật
  • - Lưu lượng max: 80 m3/h
  • caption_2){ ?>
  • - Cột áp max:
  • caption_3){ ?>
  • - Nhiệt độ chất lỏng

  • Bơm trục đứng đa tầng cánh Helix VE_Biến tần

    caption_1){ ?>
  • Thông số kỹ thuật
  • - Lưu lượng max: 80 m3/h
  • caption_2){ ?>
  • - Cột áp max:
  • caption_3){ ?>
  • - Nhiệt độ chất lỏng

  • Bơm trục ngang đa tầng cánh Economy MHI

    caption_1){ ?>
  • Thông số kỹ thuật
  • - Lưu lượng max: 30 m3/h
  • caption_2){ ?>
  • - Cột áp max:
  • caption_3){ ?>
  • - Nhiệt độ chất lỏng

  • Bơm trục ngang đa tầng cánh Economy MHIE_Biến tần

    caption_1){ ?>
  • Thông số kỹ thuật
  • - Lưu lượng max: 30 m3/h
  • caption_2){ ?>
  • - Cột áp max:
  • caption_3){ ?>
  • - Nhiệt độ chất lỏng

  • CronoBloc-BL

    caption_1){ ?>
  • Thông số kỹ thuật
  • - Lưu lượng max: 400 m3/h
  • caption_2){ ?>
  • - Cột áp max:
  • caption_3){ ?>
  • - Nhiệt độ chất lỏng

  • Comfort CO-/COR-Helix V.../CC

    caption_1){ ?>
  • Thông số kỹ thuật
  • - Lưu lượng max: 450 m3/h
  • caption_2){ ?>
  • - Cột áp max:
  • caption_3){ ?>
  • - Nhiệt độ chất lỏng

  • Wilo-HiMulti 3

    caption_1){ ?>
  • Thông số kỹ thuật
  • - Lưu lượng max: 7 m3/h
  • caption_2){ ?>
  • - Cột áp max:
  • caption_3){ ?>
  • - Nhiệt độ chất lỏng

  • Wilo-Comfort CO-/COR-MVI.../CC

    caption_1){ ?>
  • Thông số kỹ thuật
  • - Lưu lượng max: 800 m3/h
  • caption_2){ ?>
  • - Cột áp max:
  • caption_3){ ?>
  • - Nhiệt độ chất lỏng

  • Wilo-Comfort COR Helix VE

    caption_1){ ?>
  • Thông số kỹ thuật
  • - Lưu lượng max: 200 m3/h
  • caption_2){ ?>
  • - Cột áp max:
  • caption_3){ ?>
  • - Nhiệt độ chất lỏng

  • Wilo-Comfort-N CO-/COR-MVIS.../CC

    caption_1){ ?>
  • Thông số kỹ thuật
  • - Lưu lượng max: 85 m3/h
  • caption_2){ ?>
  • - Cột áp max:
  • caption_3){ ?>
  • - Nhiệt độ chất lỏng

  • Wilo-Comfort-N-Vario COR MVISE.../VR

    caption_1){ ?>
  • Thông số kỹ thuật
  • - Lưu lượng max: 65 m3/h
  • caption_2){ ?>
  • - Cột áp max:
  • caption_3){ ?>
  • - Nhiệt độ chất lỏng

  • Wilo-Comfort-N-Vario COR-1 MVISE...-GE

    caption_1){ ?>
  • Thông số kỹ thuật
  • - Lưu lượng max: 17 m3/h
  • caption_2){ ?>
  • - Cột áp max:
  • caption_3){ ?>
  • - Nhiệt độ chất lỏng

  • Wilo-Comfort-Vario COR MHIE.../VR

    caption_1){ ?>
  • Thông số kỹ thuật
  • - Lưu lượng max: 130 m3/h
  • caption_2){ ?>
  • - Cột áp max:
  • caption_3){ ?>
  • - Nhiệt độ chất lỏng

  • Wilo-Comfort-Vario COR MVIE.../VR

    caption_1){ ?>
  • Thông số kỹ thuật
  • - Lưu lượng max: 75 m3/h
  • caption_2){ ?>
  • - Cột áp max:
  • caption_3){ ?>
  • - Nhiệt độ chất lỏng

  • Wilo-CronoBloc-BL-E

    caption_1){ ?>
  • Thông số kỹ thuật
  • - Lưu lượng max: 380 m3/h
  • caption_2){ ?>
  • - Cột áp max:
  • caption_3){ ?>
  • - Nhiệt độ chất lỏng

  • Wilo-CronoLine-IL

    caption_1){ ?>
  • Thông số kỹ thuật
  • - Lưu lượng max: 900 m3/h
  • caption_2){ ?>
  • - Cột áp max:
  • caption_3){ ?>
  • - Nhiệt độ chất lỏng