Bơm trục ngang đa tầng cánh Economy MHI

Bơm trục ngang đa tầng cánh Economy MHI

    caption_1){ ?>
  • - Lưu lượng max: 30 m3/h
  • caption_2){ ?>
  • - Cột áp max: 65m
  • caption_3){ ?>
  • - Nhiệt độ chất lỏng: -10 deg C ~ 110 deg C

  • Giá: Liên hệ

    Design
    Non-self-priming multistage pump
    Application
    - Water supply and pressure boosting
    - Commerce and industry
    - Cooling water circulation systems
    - Washing and sprinkling systems
Thông tin sản phẩm
Pump characteristic

 
Type key
Example: MHI 205-1/E/3-400-50-2-IE3
MHI Multistage horizontal high-pressure centrifugal pump
2 Flow rate in m3/h
05 Number of impellers
1 Material 
1 = 1.4301 (AISI 304) 
2 = 1.4404 (AISI 316L)
E Gasket type 
E = EPDM 
V = FKM (Viton)
3 1 = 1~ (alternating current) 
3 = 3~ (three-phase current)
400 Connection voltage in V
50 Frequency in Hz
2 Number of poles
IE3 IE3 motor

Special features/product advantages
- IE3 IEC three-phase AC motor (≥ 0.75 kW)
- All parts that come in contact with the fluid are made of stainless steel 1.4301 (AISI 304) or 1.4404 (AISI 316L)
- Space-saving, compact design
- Drinking water approval (ACS, KTW, WRAS) for all components in contact with the fluid (EPDM version)

Technical data
- Mains connection 1~230 V (±10 %), 50 Hz or optionally 220 V (±10 %), 60 Hz
- Mains connection: 3~230 V (±10 %), 50 Hz (Δ) or optionally 265 V (±10 %), 60 Hz (Δ), 400 V (±10 %), 50 Hz (Y) or optionally 460 V (±10 %), 60 Hz (Y); identical motor: 3~220 V (±10 %), 60 Hz (Δ), 380 V (±10 %), 60 Hz (Y);
- Fluid temperature of -15 to +110 °C
- Max. operating pressure 10 bar
- Max. intake pressure of 6 bar
- Protection class 1~: IPX4; 3~: IP54
- Nominal diameters of pipe connections: Rp 1, Rp 1 ¼ or Rp 1 ½, depending on type

 
Equipment/function
- Stainless steel in monobloc design
- Threaded connection
- Single-phase or three-phase AC motor
- Single-phase AC motor equipped with built-in thermal motor protection (with automatic restart)

Materials
- Impellers, stage chambers and pump housing made of 1.4301/1.4404 stainless steel
- Shaft 1.43.01 or 1.4404 stainless steel
- Seal EPDM (EP 851) / FKM (Viton)
- Mechanical seal
   - EPDM version: B-carbon/silicon carbide
   - FKM version: Silicon carbide/B-carbon
- Bearing tungsten carbide/aluminium oxide
- Pump base aluminium

Scope of delivery
- Pump
- Installation and operating instructions

Nhận xét & Thảo luận

Bơm trục đứng đa tầng cánh Helix V

caption_1){ ?>
  • Thông số kỹ thuật
  • - Lưu lượng max: 80 m3/h
  • caption_2){ ?>
  • - Cột áp max:
  • caption_3){ ?>
  • - Nhiệt độ chất lỏng

  • Bơm trục đứng đa tầng cánh Helix VE_Biến tần

    caption_1){ ?>
  • Thông số kỹ thuật
  • - Lưu lượng max: 80 m3/h
  • caption_2){ ?>
  • - Cột áp max:
  • caption_3){ ?>
  • - Nhiệt độ chất lỏng

  • Bơm trục ngang đa tầng cánh Economy MHIE_Biến tần

    caption_1){ ?>
  • Thông số kỹ thuật
  • - Lưu lượng max: 30 m3/h
  • caption_2){ ?>
  • - Cột áp max:
  • caption_3){ ?>
  • - Nhiệt độ chất lỏng

  • Bơm trục ngang đa tầng cánh Economy MHIL

    caption_1){ ?>
  • Thông số kỹ thuật
  • - Lưu lượng max: 12 m3/h
  • caption_2){ ?>
  • - Cột áp max:
  • caption_3){ ?>
  • - Nhiệt độ chất lỏng

  • CronoBloc-BL

    caption_1){ ?>
  • Thông số kỹ thuật
  • - Lưu lượng max: 400 m3/h
  • caption_2){ ?>
  • - Cột áp max:
  • caption_3){ ?>
  • - Nhiệt độ chất lỏng

  • Comfort CO-/COR-Helix V.../CC

    caption_1){ ?>
  • Thông số kỹ thuật
  • - Lưu lượng max: 450 m3/h
  • caption_2){ ?>
  • - Cột áp max:
  • caption_3){ ?>
  • - Nhiệt độ chất lỏng

  • Wilo-HiMulti 3

    caption_1){ ?>
  • Thông số kỹ thuật
  • - Lưu lượng max: 7 m3/h
  • caption_2){ ?>
  • - Cột áp max:
  • caption_3){ ?>
  • - Nhiệt độ chất lỏng

  • Wilo-Comfort CO-/COR-MVI.../CC

    caption_1){ ?>
  • Thông số kỹ thuật
  • - Lưu lượng max: 800 m3/h
  • caption_2){ ?>
  • - Cột áp max:
  • caption_3){ ?>
  • - Nhiệt độ chất lỏng

  • Wilo-Comfort COR Helix VE

    caption_1){ ?>
  • Thông số kỹ thuật
  • - Lưu lượng max: 200 m3/h
  • caption_2){ ?>
  • - Cột áp max:
  • caption_3){ ?>
  • - Nhiệt độ chất lỏng

  • Wilo-Comfort-N CO-/COR-MVIS.../CC

    caption_1){ ?>
  • Thông số kỹ thuật
  • - Lưu lượng max: 85 m3/h
  • caption_2){ ?>
  • - Cột áp max:
  • caption_3){ ?>
  • - Nhiệt độ chất lỏng

  • Wilo-Comfort-N-Vario COR MVISE.../VR

    caption_1){ ?>
  • Thông số kỹ thuật
  • - Lưu lượng max: 65 m3/h
  • caption_2){ ?>
  • - Cột áp max:
  • caption_3){ ?>
  • - Nhiệt độ chất lỏng

  • Wilo-Comfort-N-Vario COR-1 MVISE...-GE

    caption_1){ ?>
  • Thông số kỹ thuật
  • - Lưu lượng max: 17 m3/h
  • caption_2){ ?>
  • - Cột áp max:
  • caption_3){ ?>
  • - Nhiệt độ chất lỏng

  • Wilo-Comfort-Vario COR MHIE.../VR

    caption_1){ ?>
  • Thông số kỹ thuật
  • - Lưu lượng max: 130 m3/h
  • caption_2){ ?>
  • - Cột áp max:
  • caption_3){ ?>
  • - Nhiệt độ chất lỏng

  • Wilo-Comfort-Vario COR MVIE.../VR

    caption_1){ ?>
  • Thông số kỹ thuật
  • - Lưu lượng max: 75 m3/h
  • caption_2){ ?>
  • - Cột áp max:
  • caption_3){ ?>
  • - Nhiệt độ chất lỏng

  • Wilo-CronoBloc-BL-E

    caption_1){ ?>
  • Thông số kỹ thuật
  • - Lưu lượng max: 380 m3/h
  • caption_2){ ?>
  • - Cột áp max:
  • caption_3){ ?>
  • - Nhiệt độ chất lỏng

  • Wilo-CronoLine-IL

    caption_1){ ?>
  • Thông số kỹ thuật
  • - Lưu lượng max: 900 m3/h
  • caption_2){ ?>
  • - Cột áp max:
  • caption_3){ ?>
  • - Nhiệt độ chất lỏng